Bản dịch của từ 迅羽 trong tiếng Anh

迅羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅羽 (Danh từ)

xùn yǔ
01

Specifically an eagle or hawk; a raptor (archaic/literary use)

2.特指鹰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A swift, fast-flying bird; a bird characterized by rapid flight

1.迅疾的飞鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅羽

xùn

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép