Bản dịch của từ 过中不食 trong tiếng Anh

过中不食

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过中不食 (Cụm từ)

guò zhōng bù shí
01

A phrase meaning to avoid eating after midday, often used as a health practice to not eat after noon.

见“过午不食”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过中不食

guò

zhōng

shí

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
中丁
中上
中下
中不溜
中专
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép