Bản dịch của từ 过分 trong tiếng Anh

过分

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过分 (Tính từ)

guò fèn
01

Exceeding appropriate limits; going beyond what is proper or reasonable.

说话、做事超过适当的限度或程度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

过分 (Trạng từ)

guò fèn
01

Excessively; overly; too much

很,太

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过分

guò

fèn

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép