Bản dịch của từ 过去 trong tiếng Anh
过去

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过去 (Động từ)
Indicates a past period or situation that has ended or disappeared
表示某个时期、某种状况已经消失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To go past or to a different place away from the speaker's location
离开说话人所在地向另一地点移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Indicates something that has happened or existed before; something that has passed or elapsed.
表示曾经历过某个阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Euphemistic term for a person having passed away (usually followed by '了').
婉词,指人死亡(后面要加“了”)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
过去 (Danh từ)
The past; a time or events that have already happened before the present.
指以前的时期;也指以前的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过去
guò
过
qù
去
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
