Bản dịch của từ 过去 trong tiếng Anh

过去

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过去 (Động từ)

guò qù
01

Indicates a past period or situation that has ended or disappeared

表示某个时期、某种状况已经消失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To go past or to a different place away from the speaker's location

离开说话人所在地向另一地点移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Indicates something that has happened or existed before; something that has passed or elapsed.

表示曾经历过某个阶段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Euphemistic term for a person having passed away (usually followed by '').

婉词,指人死亡(后面要加“了”)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

过去 (Danh từ)

guò qù
01

The past; a time or events that have already happened before the present.

指以前的时期;也指以前的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过去

guò

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
去世
去事
去任
去伪存真
去位
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép