Bản dịch của từ 过敏性反应 trong tiếng Anh

过敏性反应

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过敏性反应 (Động từ)

guò mǐn xìng fǎn yìng
01

Allergic reaction (body's hypersensitive response to allergens)

过敏反应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Allergic reaction; an excessive or abnormal immune response to a substance.

过敏反应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Severe allergic reaction causing sudden shock and potentially life-threatening symptoms

过敏反应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过敏性反应

guò

mǐn

xìng

fǎn

yìng

过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép