Bản dịch của từ 过朱 trong tiếng Anh
过朱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过朱 (Động từ)
【guò zhū】
01
Also written as “过硃”, meaning to pass or go beyond a red mark
亦作“过硃”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To amend or add notes on an imperial edict using the emperor's vermilion brush, then copy the corrected text onto another document.
2.谓将御笔增改的诏书过录至他本。因御笔多用朱笔,故称。
Ví dụ
03
To stamp or seal a document to confirm or authenticate it.
1.加盖印章。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过朱
guò
过
zhū
朱
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
