Bản dịch của từ 过火 trong tiếng Anh
过火
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过火 (Tính từ)
【guò huǒ】
01
Excessive or going beyond appropriate limits, especially in speech or actions.
(说话、做事) 超过适当的分寸或限度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Exceeding a proper or acceptable limit, especially in speech or behavior; going too far.
(说话、做事) 超过一定的程度或限度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过火
guò
过
huǒ
火
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
