Bản dịch của từ 过街门 trong tiếng Anh

过街门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过街门 (Danh từ)

guò jiē mén
01

A gate or door opening on both sides of a passageway, allowing passage through.

通道两侧相对着开的门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过街门

guò

jiē

mén

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
街上
街亭
街使
街冲
街制
门丁
门上
门上人
门下
门下人
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép