Bản dịch của từ 过门不入 trong tiếng Anh

过门不入

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过门不入 (Thành ngữ)

guò mén bú rù
01

Passing by the door without entering, symbolizing dedication to duty and putting public interest above personal matters.

过:路过;入:进入。路过家门却不进去。形容恪尽职守,公而忘私。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过门不入

guò

mén

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
门丁
门上
门上人
门下
门下人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
入不敷出
入世
入中
入临
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép