Bản dịch của từ 迍 trong tiếng Anh
迍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍 (Danh từ)
【zhūn】
01
To move slowly; to lag behind; to dawdle
形容迟迟不进
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Adversity; hardship; being in a difficult, stagnant or thwarted situation
困顿不得志; 处境艰险, 前进困难
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
