Bản dịch của từ 迍剥 trong tiếng Anh
迍剥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍剥 (Tính từ)
【zhūn bāo】
01
An archaic phrase from the Book of Changes (Zhun and Bo hexagrams); figuratively means to meet hardships, setbacks, or to be in an unfortunate, thwarted situation.
屯﹑剥为《易》二卦名。迍,通“屯”。屯谓艰难,剥谓剥落。后以遭遇艰难﹑不得志为“迍剥”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍剥
zhūn
迍
bō
剥
Các từ liên quan
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
迍滞
剥乱
