Bản dịch của từ 迍塞 trong tiếng Anh
迍塞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍塞 (Tính từ)
【zhūn sāi】
01
In difficulty; beset by obstacles; in an adverse or troubled situation (literary)
困厄,不顺利。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍塞
zhūn
迍
sāi
塞
Các từ liên quan
迍剥
迍厄
迍否
迍殃
迍滞
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
