Bản dịch của từ 迎仙客 trong tiếng Anh

迎仙客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎仙客 (Danh từ)

yíng xiān kè
01

The title/name of a Tang-dynasty grand tune (a traditional theatrical/music piece)

1.唐大曲名。

Ví dụ
02

Name of a traditional Chinese musical tune/aria (a qupai) in the Zhonglü mode; appears in classical dramas.

3.曲牌名。属中吕宫。见元王实甫《西厢记》第一本第二折﹑明汤显祖《邯郸记.度世》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Name of a ci-tune (a tune-pattern/poetic tune title) recorded in Song history (Song shi Hao ci)

2.词牌名。调见宋史浩词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎仙客

yíng

xiān

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎会
迎侍
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
客丁
客中
客串
客主
客乡
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép