Bản dịch của từ 迎刃而判 trong tiếng Anh

迎刃而判

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎刃而判 (Thành ngữ)

yíng rèn ér pàn
01

To solve a problem smoothly and effortlessly (literally: when splitting bamboo, once the top segments break, the rest split along the blade).

原意是说,劈竹子时,头上几节一破开,下面的顺着刀口自己就裂开了。比喻处理事情、解决问题很顺利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎刃而判

yíng

rèn

ér

pàn

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
刃具
刃器
而上
而下
而且
而乃
而亦
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép