Bản dịch của từ 迎枕 trong tiếng Anh

迎枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎枕 (Danh từ)

yíng zhěn
01

A small pillow placed under the dorsum of the patient's hand when taking the pulse (TCM practice)

中医切脉时,垫在病人手背下的小枕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎枕

yíng

zhěn

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép