Bản dịch của từ 迎门 trong tiếng Anh

迎门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎门 (Danh từ)

yíng mén
01

To meet/receive someone at the door; go to the gate to welcome

1.迎候于门。语出《诗.小雅.蓼萧》“既见君子,鞗革忡忡”汉郑玄笺:“诸侯燕见天子,天子必乘车迎于门。”

Ví dụ
02

The front of the door; at the door (the place by the entrance)

2.当门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎门

yíng

mén

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
门丁
门上
门上人
门下
门下人
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép