Bản dịch của từ 运动 trong tiếng Anh

运动

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运动 (Danh từ)

yùn dòng
01

Physical exercise or sports activities

体育活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An organized, purposeful mass movement in political, cultural, or production fields that has significant momentum and public participation.

政治、文化、生产等方面有组织、有目的而声势较大的群众性活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The process or state of all changes and movements; motion as the fundamental way matter exists in philosophy.

(哲学)指所有的变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

运动 (Động từ)

yùn dòng
01

The change in position of an object; physical movement.

(物理)指一个物体位置的改变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To engage in physical activities or exercises to keep fit and healthy.

做体育活动; 锻炼身体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动

yùn

dòng

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép