Bản dịch của từ 运动 trong tiếng Anh
运动

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运动 (Danh từ)
Physical exercise or sports activities
体育活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An organized, purposeful mass movement in political, cultural, or production fields that has significant momentum and public participation.
政治、文化、生产等方面有组织、有目的而声势较大的群众性活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The process or state of all changes and movements; motion as the fundamental way matter exists in philosophy.
(哲学)指所有的变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
运动 (Động từ)
The change in position of an object; physical movement.
(物理)指一个物体位置的改变
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To engage in physical activities or exercises to keep fit and healthy.
做体育活动; 锻炼身体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
