Bản dịch của từ 近天 trong tiếng Anh

近天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近天 (Tính từ)

jìn tiān
01

The distant sky; the far horizon — a poetic/archaic term for the remotest part of the sky

1.天边,极远之处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Close to the emperor; near the sovereign (in status or proximity to the ruler)

2.指接近帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近天

jìn

tiān

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
天一
天一阁
天丁
天上人间
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép