Bản dịch của từ 返潮 trong tiếng Anh
返潮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
返潮 (Động từ)
【fǎn cháo】
01
Dampness caused by high humidity or rising groundwater, making surfaces or items moist or moldy.
由于空气湿度很大或地下水分上升,地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返潮
fǎn
返
cháo
潮
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 反, 𢓉
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,反
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡊
橎
䛀
払
反
仮
迌
遛
遴
迅
運
迗
逻
迀
逡
遵
迶
邍
芦
肔
圽
尪
旴
努
怃
䖝
糺
私
佔
豸
往返
返回
返工
返航
重返
返程
返修
遣返
返还
复返
