Bản dịch của từ 返点 trong tiếng Anh

返点

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返点 (Động từ)

fán diǎn
01

Affiliate commission or rebate reward given for referrals or partnerships

会员奖励

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Commission or rebate given as a return from a transaction

委员会

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rebate; a partial refund given back to a buyer or distributor

回扣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sales rebate or commission given as a bonus

销售奖金

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返点

fǎn

diǎn

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép