Bản dịch của từ 返生 trong tiếng Anh

返生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返生 (Danh từ)

fǎn shēng
01

An ominous, retrograde disaster; a classical term for a calamitous reversal (literally a misfortune like 'return-to-life' anomaly)

逆行之灾异。生,通'眚'。犹言起死回生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返生

fǎn

shēng

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép