Bản dịch của từ 返碱 trong tiếng Anh

返碱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返碱 (Động từ)

fán jiǎn
01

The phenomenon where salts dissolved in underground water rise to the soil surface through capillary action, then remain as a white crust after water evaporation, commonly called salt efflorescence or soil salinization.

当土壤中的盐分被地下水带到地表,水分蒸发后,盐分留在土壤表面,看起来像一层“白霜”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返碱

fǎn

jiǎn

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép