ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迕
Bảng phân tích âm vị 迕
Wǔ
To meet; to encounter (often unexpectedly)
遇见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To defy; to go against (orders, will, or rules)
违背;不顺从
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép