ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迗逇
Bảng phân tích âm vị 迗
É
To violate or go against the world/order; to oppose the common will or natural order
违背天下。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
é
迗
dùn
逇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép