Bản dịch của từ 还 trong tiếng Anh
还

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄞˊ | h | ai | thanh sắc |
还 (Trạng từ)
Still; remaining; continuing to be the same
表示动作或状态保持不变,相当于“仍然”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Still; in addition; moreover — indicates an added item or continued action beyond what was mentioned
表示在已指出的范围以外有所增益或补充
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Even more; still (used after 比 to indicate increased degree, e.g., '...is even more ...')
跟“比”连用,表示被比较事物的性状、程度有所增加,相当于“更加”
Fairly; not bad; acceptable (used before adjectives to indicate a modest/so-so degree)
用在形容词前,表示勉强达到一般的程度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used in the first clause to set up a contrast or concessive premise, equivalent to 'even'/'still' or 'yet' in the sense of 'even X, let alone Y' (e.g., 'He can't even carry it; let alone me').
用在上半句里作陪衬,下半句作出推论,相当于“尚且”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Unexpectedly; surprisingly (used to express that something turned out differently than one thought)
表示对某件事物,没想到如此,而居然如此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Already; even earlier than expected (indicating something was already the case)
表示早已如此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
还 (Động từ)
To return; to go back (to a previous place or state)
返回原来的地方或恢复原来的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To return (something borrowed); give back to the original owner
把借来的钱或物归回原主
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To return or repay (a feeling, favor, or action); to reciprocate
回报别人对自己的行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
还 (Danh từ)
Surname Huán (Chinese family name 'Huán')
姓
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,不
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
