Bản dịch của từ 还元 trong tiếng Anh

还元

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还元 (Động từ)

huán yuán
01

To restore to original state; to return someone/something to its true/original condition

1.人恢复本来面目或事物恢复原状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To restore vitality or vital energy; to replenish and recuperate physical or mental vigor

2.恢复﹑滋养元气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还元

hái

yuán

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
元一
元七
元丑
元丝课
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép