Bản dịch của từ 还原 trong tiếng Anh

还原

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还原 (Động từ)

huán yuán
01

Chemical process of removing oxygen or gaining electrons, reversing oxidation (e.g., turning iron oxide back into iron).

化学上指含氧物质失掉氧(即得到电子)。如经过冶炼,氧化铁变为铁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To restore to original state; to revert; to reconstruct

事物恢复原状

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还原

huán

yuán

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
原主
原亮
原人
原仲
原件
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép