Bản dịch của từ 还青 trong tiếng Anh

还青

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还青 (Động từ)

hái qīng
01

Of plants: after wintering, turn from yellow back to green and resume growth; regreen.

谓某些植物越冬后,由黄色转为绿色并恢复生长。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还青

hái

qīng

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép