Bản dịch của từ 这 trong tiếng Anh

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèi

ㄓㄜˋzhethanh huyền

(Đại từ)

zhèi
01

This (near the speaker; referring to a person or thing close in space/time)

代替距离比较近的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

This; these; this matter/thing (near speaker or immediate topic)

跟“那”对举,表示众多事物,不确指某人或某事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

This (indicating a person or thing close to the speaker; opposite of )

指距离比较近的人或事物(跟“那”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Right now; at this moment (used to emphasize immediacy)

代替“这时候”,有加强语气的作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Đại từ)

zhèi
01

Colloquial spoken form of '' (this) — used in casual speech to mean 'this/these'

'这' (zhè) 的口语音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

这
Bính âm:
【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép