Bản dịch của từ 这早晚儿 trong tiếng Anh

这早晚儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèi

ㄓㄜˋzhethanh huyền

这早晚儿 (Danh từ)

zhè zǎo wǎn er
01

Now; at this moment

此时

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The present moment; nowadays

现在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

This late (time); at such a late hour

这么晚了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这早晚儿

zhè

zǎo

wǎn

ér

Các từ liên quan

这下
这下子
这不过是春天
这个
这么
早上
早上好
早世
早为
早为之所
晚上
晚世
晚会
晚会服
晚婚
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
这
Bính âm:
【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép