Bản dịch của từ 远举 trong tiếng Anh

远举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远举 (Động từ)

yuán jǔ
01

To soar high or fly far; (figurative) to spread far (reputation, sound)

2.犹高飞;远扬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cite or enumerate events/persons of ancient times; to refer to past affairs

1.谓列举往古之事。

Ví dụ
03

To flee away to a distant place; to withdraw/escape to far-off places

3.谓走避远方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远举

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép