Bản dịch của từ 远到 trong tiếng Anh

远到

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远到 (Trạng từ)

yuǎn dào
01

Still far (to arrive); far from happening or being reached

2.犹远至。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Far-reaching; thoughtful and thorough (having deep, comprehensive consideration or long-term scope)

1.深远周到。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远到

yuǎn

dào

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép