Bản dịch của từ 远戍 trong tiếng Anh

远戍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远戍 (Danh từ)

yuǎn shù
01

A military garrison/fortress stationed at the frontier; border outpost

2.边境的军营﹑城堡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To guard/serve on distant frontiers; to be stationed as border garrison

1.谓戍守边疆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远戍

yuǎn

shù

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép