Bản dịch của từ 远程数据备份 trong tiếng Anh

远程数据备份

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远程数据备份 (Cụm từ)

yuǎn chéng shù jù bèi fèn
01

Remote data backup refers to storing data on servers or cloud storage located away from the original site to ensure data security and recoverability.

远程数据备份是指将数据存储在远离原始位置的服务器或云存储中,以确保数据的安全性和可恢复性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远程数据备份

yuǎn

chéng

shù

bèi

fèn

远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép