Bản dịch của từ 远迹 trong tiếng Anh

远迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远迹 (Danh từ)

yuǎn jì
01

Great or far-reaching achievements; grand accomplishments

1.远大的业绩。

Ví dụ
02

To travel far; to wander/roam at a distance (literary/archaic)

2.犹远游。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To flee far away; to escape and disappear to a distant place

3.远窜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Traces/retreat far from the world; a secluded dwelling or the act of living in seclusion

4.踪迹远离尘世。谓隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远迹

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép