Bản dịch của từ 远韵 trong tiếng Anh

远韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远韵 (Danh từ)

yuǎn yùn
01

Also written 远韻. Refers to ancient/rustic rhyme or phonology recorded in old rhyme-books; denotes an archaic or distant sound quality or poetic/rhymic style.

亦作“远韻”。

Ví dụ
02

Sound that carries to distant places; distant resonance or echo

2.传及远方的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A lofty, refined charm or bearing; an elevated and elegant demeanour.

1.高远的风韵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远韵

yuǎn

yùn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
韵主
韵书
韵事
韵人
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép