Bản dịch của từ 违从 trong tiếng Anh

违从

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违从 (Động từ)

wéi cóng
01

To violate or go against compliance; to disobey or not follow (orders, rules, or conformity)

1.违背与顺从。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be at a loss about which way to go; unsure of direction or course of action

2.犹言何去何从。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违从

wéi

cóng

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép