Bản dịch của từ 违反宪法 trong tiếng Anh

违反宪法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违反宪法 (Cụm từ)

wéi fǎn xiàn fǎ
01

To violate the national constitution

违背国家宪法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To violate the constitution

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违反宪法

wéi

fǎn

xiàn

违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép