Bản dịch của từ 违命 trong tiếng Anh

违命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违命 (Động từ)

wéi mìng
01

To disobey orders; to defy commands

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To disobey an order; to defy a command

违抗命令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To violate or go against the Mandate of Heaven, implying disobedience to a divine or moral order

To violate the Mandate of Heaven (天命 [Tiān Ming4])

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To disobey or violate an order, command, or instruction.

违命指的是不遵循或违反命令、指示或规定的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违命

wéi

mìng

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép