Bản dịch của từ 违失 trong tiếng Anh
违失
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
违失 (Danh từ)
【wéi shī】
01
Misconduct; improper or wrongful behavior
不当行为
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Shortcoming or deficiency; a missing point or flaw
缺点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Error; fault; mistake
错误;过错
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Error, mistake, incorrect action or understanding
错误
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违失
wéi
违
shī
失
Các từ liên quan
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
失业
失业保险
失严
失丧
失中
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮠
囗
隹
䑊
幃
韦
嵬
围
㣲
闱
䉠
維
逊
迳
邉
迸
遍
逈
䢲
逹
逍
䢜
遻
迩
纲
䢺
佂
㽗
迓
佉
𠇴
毝
岈
芰
㘬
㽕
违反
违背
违法
违规
久违
违约
违心
违犯
违章
违和
