Bản dịch của từ 违才 trong tiếng Anh

违才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违才 (Danh từ)

wéi cái
01

(archaic) an unfit or incompetent person; also written 违材.

1.亦作“违材”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.谓委屈其才能;屈才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违才

wéi

cái

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép