Bản dịch của từ 违教 trong tiếng Anh

违教

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违教 (Tính từ)

wéi jiào
01

To violate a code or law; to contravene regulations

1.违反法典﹑法令。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(humble expression) used modestly to say one has not received or perceived any instructive advice; 'I have not been taught/benefited'.

2.谦词。谓没有听到有教益的话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违教

wéi

jiào

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
教主
教义
教乘
教习
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép