Bản dịch của từ 违约方 trong tiếng Anh

违约方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违约方 (Danh từ)

wéi yuē fāng
01

The party that fails to fulfill the contractual obligations; the breaching party in a contract.

违约方是指在合同中未能履行约定义务的一方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违约方

wéi

yuē

fāng

违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép