Bản dịch của từ 违背 trong tiếng Anh

违背

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违背 (Động từ)

wéi bèi
01

To go against or violate rules, principles, or agreements; to act contrary to moral or expected norms.

不按照政策、规定、制度、原则、事物的客观规律或者约定、愿望做事情;不符合道德、意愿等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违背

wéi

bèi

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
背世
背临
背主
背义忘恩
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép