Bản dịch của từ 连 trong tiếng Anh
连

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连 (Giới từ)
Including; even; together with
包括在内
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Even; including; (used to emphasize surprising/extreme example: “even X …”)
表示强调某一词或某一词组 (下文多有''也''、''都''等跟它呼应) ,含有''甚而至于''的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
连 (Trạng từ)
Continuously; in succession; repeatedly (emphasizes a sequence or many times)
连续,也可说“一连“, 说话人强调数量多时间长。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
连 (Động từ)
To link together; to connect; to join; to be continuous/adjacent
两个或者多个事物连接在一起。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
连 (Danh từ)
Company (military unit: a company within an army, typically made up of several platoons)
军队的一个单位,一个连包括几个排。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Lián (a Chinese family name)
(Lián) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
