Bản dịch của từ 连三 trong tiếng Anh

连三

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连三 (Trạng từ)

lián sān
01

Three times in a row; occurring consecutively three times

1.连续三次。

Ví dụ
02

To connect or link three things together

2.连接三物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A type of paper (historical classification; see term '连二'); an old name for a paper grade

3.纸之一种。详“连二”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Dialectal: an old-style table with three drawers placed side by side (three-drawer table)

4.方言。一种并排有三个抽屉的老式桌子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Hurriedly; immediately; at once

5.连忙,急忙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连三

lián

sān

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép