Bản dịch của từ 连不连 trong tiếng Anh

连不连

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连不连 (Trạng từ)

lián bù lián
01

Indicates continuous or repeated action/state (like “liánlián”); the '' here is a stylistic/emphatic particle, not a true negation

犹连连。“不”为衬字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连不连

lián

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép