Bản dịch của từ 连丛 trong tiếng Anh

连丛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连丛 (Danh từ)

lián cóng
01

(literary/archaic) a cluster of bushes or plants growing close together; also written as “连樷”.

亦作“连樷”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2. 汉 孔臧 将所著赋与书附于《孔丛子》后,世称《连丛》、亦称《续孔丛子》。

Ví dụ
03

A cluster or clump; groups growing or gathered together in bunches

1.一簇簇;丛聚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连丛

lián

cóng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép