Bản dịch của từ 连动 trong tiếng Anh
连动

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连动 (Động từ)
To operate or act continuously or in coordination
不断地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Linked movement; coordinated operation (like gears or systems moving together)
帮派(齿轮)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Serial verb construction; grammatical structure where multiple verbs are linked to express sequential actions
连续动词结构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To link together; to move or act in coordination or connection
链接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To peg (currency); to fix or lock the exchange rate of a currency temporarily or permanently
挂钩(货币)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连动
lián
连
dòng
动
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
