Bản dịch của từ 连台本戏 trong tiếng Anh
连台本戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连台本戏 (Danh từ)
【lián tái běn xì】
01
A very long play or main drama divided into several performances, each time staging one or two parts (a serialized long drama).
分好多次演出的很长的本戏,每次只演一两本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连台本戏
lián
连
tái
台
běn
本
xì
戏
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
台下
台严
台中
台中市
台仆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
